hack writer
Định nghĩa
Danh từ: Nhà văn tầm thường, nhà văn bị coi thường: "hack writer" chỉ một người viết văn có chất lượng kém, thường viết theo lối rập khuôn, thiếu sáng tạo, và bị giới phê bình hay độc giả đánh giá thấp. Từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người viết chuyên nghiệp nhưng chỉ làm việc để kiếm tiền mà không có tâm huyết hay tài năng thực sự.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu thuyết được viết rất tệ, rõ ràng là tác phẩm của một nhà văn tầm thường.)
- (Anh ta bị coi là một nhà văn bị coi thường, chuyên sản xuất những câu chuyện tình cảm rẻ tiền.)
- (Các nhà phê bình thường gán cho anh ta cái mác nhà văn tầm thường vì cốt truyện lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a hack writer": trở thành một nhà văn tầm thường, thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả một người viết không có uy tín.
- After years of writing for tabloids, he became a hack writer. (Sau nhiều năm viết cho báo lá cải, anh ta trở thành một nhà văn tầm thường.)
"Hack writing": danh từ chỉ thể loại văn chương hoặc phong cách viết tầm thường, kém chất lượng.
- The magazine is full of hack writing, nothing original. (Tạp chí đó đầy rẫy văn chương tầm thường, chẳng có gì nguyên bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Hack (danh từ): người làm việc tầm thường, đặc biệt là trong lĩnh vực viết lách hoặc báo chí.
- He's just a hack, not a real journalist. (Anh ta chỉ là một kẻ tầm thường, không phải một nhà báo thực thụ.)
- Hackneyed (tính từ): sáo mòn, rập khuôn (dùng để miêu tả phong cách viết).
- The story is full of hackneyed phrases. (Câu chuyện đầy những cụm từ sáo mòn.)
- Writer (danh từ): người viết, tác giả (từ trung tính, nhưng khi kết hợp với "hack" mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Pulp writer: nhà văn viết truyện rẻ tiền, thường dành cho thị trường đại chúng.
- He started as a pulp writer for detective magazines. (Anh ta bắt đầu là một nhà văn viết truyện rẻ tiền cho các tạp chí trinh thám.)
- Ghostwriter: người viết thuê, nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực; tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiêu cực, có thể đồng nghĩa với "hack writer" nếu chất lượng kém.
- Wordsmith: người viết khéo léo (thường mang nghĩa tích cực, trái ngược với "hack writer").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Churn out: sản xuất hàng loạt (thường dùng với "hack writer" để chỉ việc viết nhanh và kém chất lượng).
- The hack writer churned out three novels in a month. (Nhà văn tầm thường đó đã sản xuất ba cuốn tiểu thuyết trong một tháng.)
- Pump out: tương tự "churn out", nhấn mạnh việc viết ồ ạt.
- He pumps out articles for cheap magazines. (Anh ta viết ồ ạt các bài báo cho tạp chí rẻ tiền.)
Thành ngữ liên quan
- A hack journalist: nhà báo tầm thường, người viết tin bài theo lối mòn.
- The paper only hires hack journalists who follow the party line. (Tờ báo chỉ thuê những nhà báo tầm thường, những người đi theo đường lối của đảng.)
- To write for hire: viết theo hợp đồng, thường mang nghĩa thiếu sáng tạo.
- He wrote for hire, never caring about the quality. (Anh ta viết theo hợp đồng, chẳng bao giờ quan tâm đến chất lượng.)